arthur conan doyle
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Arthur Conan Doyle (1859-1930) là một nhà văn người Anh, nổi tiếng nhất với tư cách là tác giả đã sáng tạo ra nhân vật thám tử huyền thoại Sherlock Holmes. Ông cũng viết nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng, lịch sử và siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Arthur Conan Doyle nổi tiếng nhất với những câu chuyện về Sherlock Holmes.)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ công việc điều tra trong các tiểu thuyết của Arthur Conan Doyle.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as a character created by Arthur Conan Doyle": như một nhân vật do Arthur Conan Doyle tạo ra.
- Sherlock Holmes, as a character created by Arthur Conan Doyle, has become a cultural icon. (Sherlock Holmes, như một nhân vật do Arthur Conan Doyle tạo ra, đã trở thành một biểu tượng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Conan Doyle (danh từ): cách gọi tắt phổ biến cho Arthur Conan Doyle.
- Conan Doyle wrote many adventure novels besides the Sherlock Holmes series. (Conan Doyle đã viết nhiều tiểu thuyết phiêu lưu ngoài bộ truyện Sherlock Holmes.)
Từ đồng nghĩa
- Tác giả Sherlock Holmes: cách mô tả thay thế, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng phổ biến.
- The author of Sherlock Holmes, Arthur Conan Doyle, was also a physician. (Tác giả của Sherlock Holmes, Arthur Conan Doyle, cũng là một bác sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Elementary, my dear Watson": một câu nói nổi tiếng gắn liền với Sherlock Holmes, do Arthur Conan Doyle phổ biến trong các tác phẩm của mình.
- The detective solved the case with a simple observation, just like "Elementary, my dear Watson." (Thám tử đã giải quyết vụ án bằng một quan sát đơn giản, giống như câu "Cơ bản thôi, Watson thân mến.")